Skip to content

Bảng điểm & công thức

Menu Bảng điểm chỉ có ở chế độ Dạy thêm. Dùng để nhập điểm kiểm tra, theo dõi tiến bộ, so điểm trên trường với điểm trung tâm.

Ba nguồn điểm

Trên đầu bảng có 3 tab:

TabDùng khi
Điểm trên trườngĐiểm em mang từ trường về
Điểm trung tâmĐiểm buổi dạy thêm / trung tâm của bạn
Bài kiểm traNgân hàng bài rời — chưa tính vào TB kỳ chính thức

Mỗi nguồn tách Học kỳ 1 / Học kỳ 2.

Nhập điểm thường xuyên

  1. Chọn HK1 hoặc HK2
  2. Chọn nguồn Trường hoặc Trung tâm
  3. Gõ điểm 0–10 vào ô TX1, TX2…, Giữa kỳ, Cuối kỳ
  4. App tự tính TB kỳ, TB năm, cột Tiến bộ
  5. Cột so sánh: TB năm nguồn này trừ TB năm nguồn kia (trường vs trung tâm)

Thêm cột TX: nút + cạnh dòng "Cột điểm thường xuyên".

Công thức mặc định

Mặc định theo hệ số quen dùng (Giữa kỳ ×2, Cuối kỳ ×3; HK2 ×2 khi tính cả năm). Đổi tại Cài đặt → Công thức điểm.

  • TB kỳ = (Tổng TX + Giữa kỳ×hệ số + Cuối kỳ×hệ số) / (Số cột TX đã tính + hệ số GK + hệ số CK)
  • TB năm = (TB HK1 + TB HK2×hệ số HK2) / (1 + hệ số HK2)
  • Mặc định: TB năm = (HK1 + HK2×2) / 3

Cột Tiến bộ

Chọn cách tính ở Cài đặt → Công thức điểm:

CáchVí dụKhi nào dùng
TX cuối − TX đầu (khuyến nghị)TX 5,6,7,8,9 → 9−5 = +4.0Dễ giải thích với phụ huynh
TB nửa sau − TB nửa đầuTB(8,9) − TB(5,6)Bớt nhiễu 1 cột bất thường
Độ dốc hồi quy qua TXTăng đều +1.0/cộtXu hướng thống kê
TB HK2 − TB HK17.5 − 6.5 = +1.0Chỉ khi đã có cả 2 học kỳ

Nhãn mức độ (sửa được): Vượt bậc / Tiến bộ / Ổn định / Cần cố gắng / Giảm sút.

Tổng quan Dạy thêm dùng tiến bộ + tỷ lệ chuyên cần để liệt kê Học viên cần chú ý.

Bài kiểm tra rời

Tab Bài kiểm tra:

  1. Bấm + thêm bài (tên, ngày, điểm tối đa)
  2. Nhập điểm từng em
  3. Cột TB bài KT — không trộn vào TB kỳ trừ khi bạn tự chép sang TX

Cảnh báo phụ đạo

App không tự gửi tin nhắn phụ huynh. Bạn xem:

  • Tổng quan: khối học viên chuyên cần < 80% hoặc điểm đang giảm
  • Bảng điểm: mũi tên tiến bộ đỏ / nhãn "Giảm sút"

Rồi gọi điện / gửi link hồ sơ cho phụ huynh.

Phát hành theo giấy phép MIT.