Cách ghi nhớ từ vựng
Não quên có hệ thống, không phải vì bạn kém. ENG 3000 cho ảnh, âm, lật thẻ, mốc đã thuộc — bạn phải lặp đúng lúc thì vết nhớ mới chuyển từ tạm sang bền.
Đường trên là đường quên (Ebbinghaus): mỗi lần ôn đúng lúc, đường dốc chậm hơn. Flashcard + Xáo thẻ + gỡ Đã thuộc khi sai chính là máy ôn.
1. Ghi nhớ chủ động — lý do phải lật thẻ
Đọc nghĩa sẵn = nhận ra. Che nghĩa rồi tự nói = lấy ra. Lấy ra mới xây vết nhớ.
| Cách | Não làm gì | Hiệu quả nhớ sau 1 tuần |
|---|---|---|
| Đọc list từ–nghĩa 10 lần | Nhận ra, dễ ảo giác "đã thuộc" | Thấp |
| Lật thẻ, đoán trước | Lấy ra, sửa sai ngay | Cao hơn rõ |
| Lật thẻ + nói câu + nghe | Lấy ra + âm + ngữ cảnh | Cao nhất trong bộ công cụ này |
Trên ENG 3000: mặt trước không có nghĩa. Giữ 5 giây. Lật. Sai thì đọc to câu ví dụ.

2. Lặp cách quãng — lịch ôn đè lên 10/20/30 từ mới
App không có hộp Leitner tự chạy. Bạn tự xếp bằng nút thuộc / chưa thuộc + chủ nhật chỉ ôn.
Cách làm trên app (không cần sổ phức tạp):
- Ngày học mới: không bấm Đã thuộc.
- Ngày +1: gặp lại khi xáo (hoặc tìm từ). Đoán đúng mới bấm Đã thuộc.
- Mỗi lần đoán sai sau khi đã thuộc: bấm Chưa thuộc — từ về hàng "mới".
- Chủ nhật: xáo cả cấp, chỉ đi các thẻ đã thuộc; sai là gỡ.
Tỷ lệ buổi: khoảng 1 nửa thời gian ôn, 1 nửa từ mới (biểu đồ ở trang tổng quan). Thiếu ôn → 3000 từ "đã học" nhưng thi không ra.
3. Leitner 5 hộp — overlay tay
Nếu muốn chặt hơn, coi Đã thuộc của app là Hộp 2+, và dùng PNG / ghi chú cho hộp sâu:
| Hộp | Ý nghĩa | Trên ENG 3000 |
|---|---|---|
| 1 | Mới / vừa sai | Chưa thuộc, gặp lại buổi gần nhất |
| 2 | Đúng 1 lần | Mới bấm Đã thuộc |
| 3–5 | Càng chắc, ôn càng thưa | Chủ nhật + xáo; từ vẫn sai → gỡ về hộp 1 |
Sai luôn về hộp thấp — đó là chỗ phương pháp này thắng nhồi.
4. Mã hóa kép — ảnh + chữ + âm
Lý thuyết dual coding: nhớ hình và từ trên hai đường, kéo nhau khi thi.
ENG 3000 đã làm sẵn: ảnh AI, video ngắn (nếu có), IPA, 2 giọng.
Việc của bạn: cố ý nhìn ảnh trước chữ Việt. Video: xem 1 lần khi từ trừu tượng (động từ, tình huống).
5. Mẹo từ khó (khi ôn 3 lần vẫn trượt)
- Móc từ khóa: lấy 1 âm gần tiếng Việt + đúng ảnh trên thẻ (không bịa ảnh khác). Ví dụ gắn cat với mèo cam trên sofa — khi nhớ từ, não hiện ảnh rồi mới ra spelling.
- Hai từ dễ lẫn: học cặp (tìm cả hai, lật so). Ghi một câu có cả hai.
- Thành ngữ cấp 6: nhớ cụm, không nhớ từng chữ. Đặt 1 tình huống Speaking.
- Thì trên câu ví dụ (L3+): đổi thì của câu — nếu làm được, từ đã vào mạng ngữ pháp, không chỉ từ điển.
Đừng bịa 20 câu chuyện cho 20 từ mỗi tối: chỉ dùng mẹo với từ trượt.
6. Ngủ, độ dài buổi, điện thoại
| Việc | Lý do |
|---|---|
| Buổi 20–40 phút, không 2 giờ | Sau ~40 phút chú ý giảm, ôn kém |
| Ngủ đủ sau ngày học | Não cố định vết nhớ khi ngủ |
| Ôn 2 phút lúc chờ (tìm 5 từ) | Lặp cách quãng "rẻ" |
| Không học 100 từ lúc 23:30 | Đường quên + thiếu ngủ |
Lịch .ics mặc định 20:00: đổi giờ nếu bạn tỉnh hơn buổi sáng — cùng một giờ mỗi ngày quan trọng hơn "giờ vàng".
7. Kiểm tra thật sự đã nhớ
Cuối tuần, chọn 10 từ Đã thuộc:
- Che màn hình, nói nghĩa và 1 câu.
- Chỉ bấm audio, viết spelling.
- Viết 1 cụm (make a plan, strong argument…) không dịch word-by-word.
Dưới 7/10: tuần sau giảm từ mới, tăng ôn. Không lên cấp khi bài kiểm này yếu.
Tóm tắt một dòng
Đoán trước khi lật. Ôn ngày +1, +3, +7. Sai thì gỡ thuộc. Ảnh và hai giọng không bỏ. Chủ nhật không thêm từ mới.

