Lộ trình 6 cấp — 3000 từ IELTS
Mỗi cấp 500 từ, tổng 3000. Không nhảy cấp khi chưa thuộc khoảng 80% cấp hiện tại (400/500): từ cấp trên đứng trên từ cấp dưới.

Không chắc level?
Mở ielt-3000.aistudybuddy.net, ô tìm từ: gõ 10 từ bạn nghĩ là "dễ". Nếu phần lớn rơi Level 1–2 → bắt đầu L1 hoặc L2. Nếu toàn Level 4+ mà bạn không biết nghĩa → lùi một cấp, đừng học nhảy.
Chi tiết từng cấp
| Level | Tên VI | CEFR | Band IELTS | Chủ đề / đầu ra |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vỡ lòng | A1 | 0–3.0 | 500 từ thiết yếu mỗi ngày |
| 2 | Sơ cấp | A2 | 3.0–4.0 | Gia đình, trường, mua sắm, du lịch |
| 3 | Tiền trung cấp | B1 | 4.0–5.0 | Diễn đạt ý kiến, kinh nghiệm, kế hoạch. Cấp 3+ mỗi câu ví dụ một thì (tag trên thẻ) |
| 4 | Trung cấp | B2 | 5.0–6.0 | Từ học thuật nhập môn Writing / Speaking 6.0 |
| 5 | Trung cao cấp | C1 | 6.0–7.0 | Bài luận, miêu tả biểu đồ, phản biện |
| 6 | Nâng cao | C2 | 7.0+ | Collocation, thành ngữ học thuật band 7+ |
Chọn số từ mỗi ngày
Trên trang chủ ENG 3000, lịch học cho chọn 10 / 20 / 30 từ mỗi ngày. File .ics tạo sự kiện lặp hằng ngày, nhắc trước 5 phút. Thời lượng sự kiện ≈ 10 + số từ phút (đúng công thức app).
| Từ / ngày | Thời lượng / buổi | 1 cấp 500 từ | Cả 3000 từ | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| 10 | ~20 phút | ~50 ngày | ~10 tháng | Học sinh đang ôn nhiều môn |
| 20 | ~30 phút | ~25 ngày | ~5 tháng | Nhịp ổn định, nên chọn mặc định |
| 30 | ~40 phút | ~17 ngày | ~3,5 tháng | Có slot cố định, không nhồi trước khi ngủ muộn |
Ngày trên gantt là học từ mới. Thực tế mỗi buổi nên ôn cũ + học mới (xem cách ghi nhớ), nên lịch 5 tháng vẫn đúng nếu bạn giữ 20 từ mới/ngày và không bỏ ôn.
Khi nào lên cấp?
Nút Đã thuộc trên thẻ lưu trong trình duyệt (localStorage). Thanh tiến độ cấp = số từ đã thuộc / 500, không phải số thẻ đã lướt.
Tiến độ không theo tài khoản ASB
Xóa dữ liệu site, đổi trình duyệt hoặc máy khác → mất mốc "đã thuộc". Trước khi dọn máy, đừng reset cấp nếu chưa xong. Có thể lưu thẻ PNG những từ khó.
Gắn lộ trình từ với 4 kỹ năng IELTS
Từ vựng một mình không đủ band. Sau mỗi cấp, thêm một việc dùng từ:
| Cấp vừa xong | Việc kèm trên ASB |
|---|---|
| 1–2 | Chat AI sửa câu đơn; nghe US/UK trên từng thẻ |
| 3 | Nói 1 phút về kế hoạch / trải nghiệm, dùng 8–10 từ mới |
| 4–5 | Trạm đọc chủ đề academic; miêu tả biểu đồ |
| 6 | Collocation trong 1 đoạn Writing; đề thi thử Anh |
Lộ trình cả môn (ngữ pháp + đề): tạo Study Plan, nhờ giáo viên nhúng thẻ vào ngày học.

