Cách học — từng buổi và cả tuần
Mục tiêu không phải "lướt 500 thẻ", mà là nhìn từ → não hiện nghĩa và miệng đọc được trước khi lật. Trang này là quy trình; khoa học đứng sau nằm ở cách ghi nhớ.

Nguyên tắc 4 kênh (đúng với thẻ ENG 3000)
Não giữ từ khi cùng lúc có hình, âm, chữ và việc tự lấy ra (lật thẻ, nói, viết).
| Kênh | Trên thẻ bạn làm gì | Sai phổ biến |
|---|---|---|
| Hình | Nhìn ảnh 3 giây, gắn với nghĩa | Chỉ đọc chữ Việt, bỏ ảnh |
| Âm | Nghe Anh và Mỹ, đọc nhại | Chỉ nhìn từ, phát âm "kiểu Việt" |
| Chữ | Đọc IPA, rồi câu ví dụ | Học spelling trước IPA |
| Lấy ra | Che nghĩa, tự nói, rồi mới lật | Lật ngay, gật gù "à biết rồi" |
Buổi 20 từ (~30 phút) — làm theo phút
| Phút | Việc | Nút trên app |
|---|---|---|
| 0–2 | Mở đúng cấp, tắt thông báo | Chế độ tập trung nếu đang trong khóa ASB |
| 2–12 | Ôn. Xáo thẻ. Gặp từ đã thuộc: nói nghĩa + 1 câu trước khi lật. Sai → bấm thành Chưa thuộc | Xáo thẻ, lật, Đã thuộc |
| 12–27 | Từ mới đến đủ 20. Với mỗi từ: UK → US → nhìn ảnh → đợi 5 giây → lật → đọc hết câu ví dụ → nghe 1 câu ví dụ → đặt 1 câu của bạn (nhẩm) | Audio, lật, Tiếp |
| 27–30 | Viết 3 câu ra giấy hoặc Chat AI. Dừng |
Từ mới: chưa bấm Đã thuộc trong buổi đầu
Buổi 1 chỉ làm quen. Bấm Đã thuộc từ buổi ôn sau, khi bạn đoán đúng không lật. Bấm sớm → thanh tiến độ đẹp nhưng từ bốc hơi sau 2 ngày.
Một từ — 8 bước (45–60 giây)
- Mặt trước: miệng đọc từ theo IPA, chưa lật.
- ▶ Anh, nhắc lại. ▶ Mỹ, nhắc lại. Khác nhau thì nhớ cả hai (vd dog
/dɒɡ/vs/dɑːɡ/). - Ảnh/video: "cảnh này = từ này".
- Đếm 5 giây, nói nghĩa tiếng Việt (hoặc English nếu UI English).
- Lật — so. Sai thì đọc nghĩa + 1 câu ví dụ to.
- Cấp 3+: nhìn tag thì, đổi câu ví dụ sang thì khác nếu được.
- Nhẩm 1 câu của bạn (đời sống / bài đang học).
- Úp thẻ, Tiếp. Đừng lưu PNG trừ từ rất khó.
Lịch tuần (giữ 20 từ mới/ngày)
| Ngày | Từ mới | Ôn |
|---|---|---|
| Thứ 2–7 | Đúng hạn 10/20/30 | Mọi từ đã thuộc gặp lại khi xáo; ưu tiên từ gỡ hôm trước |
| Chủ nhật | 0 từ mới | Xáo cả cấp, gỡ thẻ đoán sai, nghe lại UK/US |
Tải .ics để không quên slot — cách dùng lịch.
Kết hợp app ASB — đừng học từ một mình
Chat AI (hướng dẫn): chọn môn Tiếng Anh. Prompt ngắn:
Sửa câu này, giải thích lỗi, cho 1 câu mẫu cùng từ X: ...Đặt 5 câu IELTS Speaking part 1 dùng các từ: ...Từ X và Y khác nhau thế nào? Cho ví dụ.
Trạm đọc (hướng dẫn): tạo sách chủ đề trùng cấp (L2: du lịch; L5: biểu đồ / môi trường). Khi gặp từ đã học, đọc to — đó là ôn trong ngữ cảnh.
Study Plan: giáo viên nhúng thẻ vào ngày học; bạn làm thẻ trong tab Học tập rồi mới quiz.
Thi thử môn Anh: sau Level 3–4, làm đề THPT để biết lỗ đọc hiểu, không chỉ lỗ flashcard.
Nhận ra từ ≠ dùng được từ
Flashcard kéo bạn tới C. D và E cần Chat AI + viết tay + đọc. Cuối tuần, chọn 10 từ "đã thuộc" và chỉ viết (không mở thẻ): không viết được = chưa thuộc.
Việc không làm
- Học 100 từ một đêm trước kiểm tra — đường quên xóa gần hết sau 24 giờ.
- Chỉ đọc nghĩa Việt, không nghe, không nói.
- Bấm Đã thuộc vì "đã thấy từ này hôm nay".
- Song ngữ trên thẻ: đừng dịch từng chữ câu ví dụ; hiểu ý rồi nhại tiếng Anh.
- Học Level 6 khi Level 3 còn đỏ — lỗ nền, academic không bám.
Số từ/ngày và khi lên cấp: lộ trình.

