Giảng viên: nhúng thẻ ENG 3000 vào bài
Thẻ mở trong iframe, ẩn header/footer (embed=1). Học sinh lật, nghe, đánh dấu thuộc trên máy họ (localStorage của domain ENG 3000).
Hai chỗ nhúng sẵn trong hệ sinh thái:
- App học sinh / soạn khóa — nút thẻ từ trong trình soạn (cùng cơ chế nhúng game
[[game]]…[[/game]]) - Teacher Portal — nút tương tự trên thanh công cụ Markdown / slide
Picker chọn thẻ
Trang nội bộ (không SEO): ielt-3000.aistudybuddy.net/chon-the.html
- Chọn ngôn ngữ UI thẻ (
vi/en/zh) - Chọn level 1–6
- Tìm từ hoặc bấm một thẻ trên lưới
- Hoặc Nhúng cả cấp độ này (bộ thẻ) — cả deck 500 từ, học sinh tự duyệt
Picker gửi postMessage kiểu asb-eng3000-embed kèm embedUrl, title, lang. App ASB và Teacher Portal bắt sự kiện này khi mở picker trong soạn thảo.

Domain URL theo nơi bạn mở picker (.net hay .vn) — giữ đúng portal đang dạy.
Tự chèn iframe
Trên thẻ đang mở, nút Mã nhúng copy sẵn. Khung gợi ý:
<iframe
src="https://ielt-3000.aistudybuddy.net/?embed=1&level=1&i=0&lang=vi"
width="420"
height="640"
style="border:none;border-radius:16px"
allow="autoplay"
loading="lazy"
></iframe>| Query | |
|---|---|
embed=1 | Ẩn wordmark, lịch, footer |
level | 1–6 |
i | Chỉ số thẻ, từ 0 |
lang | vi / en / zh |
Tỷ lệ khung trên app học sinh thường đứng ~5:7. Đừng nhúng quá hẹp — IPA sẽ vỡ.

Thiết kế một ngày học (15–20 phút thẻ)
| Phút | Giáo viên | Học sinh |
|---|---|---|
| 0–3 | 1 thẻ "từ khóa hôm nay" nhúng lớn | Nghe 2 giọng, đọc IPA |
| 3–10 | 4 thẻ nữa hoặc giao "làm 10 từ Level n, đánh dấu thuộc" | Lật, chưa bấm thuộc nếu chưa đoán được |
| 10–15 | Câu hỏi Speaking bắt buộc dùng 3/5 từ | Nói; GV sửa phát âm |
| 15–20 | Quiz / bài tập trên ngày học | Không mở lại nghĩa Việt |
Đừng nhúng cả 500 từ như "bài chính"
Deck đầy phù hợp giao bài ôn ở nhà + lịch .ics. Trong giờ: 5–15 từ cùng chủ đề bài (Level 2 du lịch, Level 5 chart…).
Gắn với cấp CEFR
| Bài bạn dạy | Level ENG 3000 nên mở |
|---|---|
| Từ vựng đời sống, lớp đầu cấp | 1–2 |
| Nói ý kiến, kế hoạch | 3 |
| IELTS Writing task 2 nhập môn, THPT nâng cao | 4 |
| Miêu tả biểu đồ, luận | 5 |
| Collocation band 7 | 6 |
Học sinh yếu nền: lộ trình chọn cấp — cho họ Level dưới song song, không nhồi L6.
Lưu ý kỹ thuật
- Tiến độ Đã thuộc không đổ về bảng điểm lớp; muốn chấm thì dùng quiz ASB hoặc sản phẩm nói/viết.
- Một số từ chưa có mp3/ảnh/video — thẻ vẫn lật được, audio fallback giọng trình duyệt. Không coi thiếu file là lỗi nhúng.
- Chia sẻ link thẻ (không embed): học sinh mở full site, có lịch và tìm từ — hợp làm bài về nhà.
Soạn khóa tổng: Tạo khóa học bằng AI. Học sinh dùng thẻ thế nào: cách dùng, cách học.

